Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2024
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đồng Tháp (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đồng Tháp — năm 2024 (53 kỳ, tới 30/12/2024).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 9.4% | 25/11/2024 |
| 1 | 7 | 13.2% | 09/12/2024 |
| 2 | 3 | 5.7% | 04/11/2024 |
| 3 | 3 | 5.7% | 18/11/2024 |
| 4ra nhiều | 11 | 20.8% | 11/11/2024 |
| 5 | 2 | 3.8% | 26/08/2024 |
| 6 | 8 | 15.1% | 30/12/2024 |
| 7 | 6 | 11.3% | 23/12/2024 |
| 8ra ít | 1 | 1.9% | 28/10/2024 |
| 9 | 7 | 13.2% | 02/12/2024 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
664781
01/01/2024
Tổng: 9
|
· | · |
792804
01/04/2024
Tổng: 4
|
· | · |
499909
01/07/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 2 | · | · | · | · | · | · | · | · |
470806
02/09/2024
Tổng: 6
|
· | · |
728636
02/12/2024
Tổng: 9
|
| 3 | · | · | · | · | · |
453876
03/06/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 4 | · | · |
726934
04/03/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
533584
04/11/2024
Tổng: 2
|
· |
| 5 | · |
215543
05/02/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
292213
05/08/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 6 | · | · | · | · |
654038
06/05/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
951328
07/10/2024
Tổng: 0
|
· | · |
| 8 |
600981
08/01/2024
Tổng: 9
|
· | · |
516068
08/04/2024
Tổng: 4
|
· | · |
039060
08/07/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 9 | · | · | · | · | · | · | · | · |
163693
09/09/2024
Tổng: 2
|
· | · |
443001
09/12/2024
Tổng: 1
|
| 10 | · | · | · | · | · |
451188
10/06/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 11 | · | · |
290910
11/03/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
968131
11/11/2024
Tổng: 4
|
· |
| 12 | · |
659427
12/02/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
382377
12/08/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 13 | · | · | · | · |
031128
13/05/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
902602
14/10/2024
Tổng: 2
|
· | · |
| 15 |
473495
15/01/2024
Tổng: 4
|
· | · |
746822
15/04/2024
Tổng: 4
|
· | · |
730810
15/07/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 16 | · | · | · | · | · | · | · | · |
064458
16/09/2024
Tổng: 3
|
· | · |
854906
16/12/2024
Tổng: 6
|
| 17 | · | · | · | · | · |
029715
17/06/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · |
| 18 | · | · |
644940
18/03/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
901085
18/11/2024
Tổng: 3
|
· |
| 19 | · |
361025
19/02/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
378564
19/08/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 20 | · | · | · | · |
982772
20/05/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
197268
21/10/2024
Tổng: 4
|
· | · |
| 22 |
383815
22/01/2024
Tổng: 6
|
· | · |
760456
22/04/2024
Tổng: 1
|
· | · |
273350
22/07/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 23 | · | · | · | · | · | · | · | · |
032038
23/09/2024
Tổng: 1
|
· | · |
857125
23/12/2024
Tổng: 7
|
| 24 | · | · | · | · | · |
996243
24/06/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 25 | · | · |
860915
25/03/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
744864
25/11/2024
Tổng: 0
|
· |
| 26 | · |
111134
26/02/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
331078
26/08/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 27 | · | · | · | · |
575556
27/05/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
949617
28/10/2024
Tổng: 8
|
· | · |
| 29 |
252764
29/01/2024
Tổng: 0
|
· | · |
994054
29/04/2024
Tổng: 9
|
· | · |
746259
29/07/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 30 | · | · | · | · | · | · | · | · |
212513
30/09/2024
Tổng: 4
|
· | · |
547297
30/12/2024
Tổng: 6
|
| 31 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
