Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2022
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đồng Tháp (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đồng Tháp — năm 2022 (52 kỳ, tới 26/12/2022).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0ra nhiều | 8 | 15.4% | 12/12/2022 |
| 1 | 6 | 11.5% | 28/11/2022 |
| 2 | 3 | 5.8% | 21/11/2022 |
| 3 | 6 | 11.5% | 07/11/2022 |
| 4ra ít | 1 | 1.9% | 29/08/2022 |
| 5 | 6 | 11.5% | 19/12/2022 |
| 6 | 4 | 7.7% | 26/12/2022 |
| 7ra nhiều | 8 | 15.4% | 31/10/2022 |
| 8 | 4 | 7.7% | 14/11/2022 |
| 9 | 6 | 11.5% | 05/12/2022 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · |
881367
01/08/2022
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 2 | · | · | · | · |
914098
02/05/2022
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 3 |
128514
03/01/2022
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
265535
03/10/2022
Tổng: 8
|
· | · |
| 4 | · | · | · |
365662
04/04/2022
Tổng: 8
|
· | · |
776565
04/07/2022
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · | · | · | · | · |
706125
05/09/2022
Tổng: 7
|
· | · |
478272
05/12/2022
Tổng: 9
|
| 6 | · | · | · | · | · |
038473
06/06/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · |
| 7 | · |
627156
07/02/2022
Tổng: 1
|
565363
07/03/2022
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
311212
07/11/2022
Tổng: 3
|
· |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · |
234216
08/08/2022
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 9 | · | · | · | · |
757852
09/05/2022
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 10 |
097501
10/01/2022
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
400323
10/10/2022
Tổng: 5
|
· | · |
| 11 | · | · | · |
206454
11/04/2022
Tổng: 9
|
· | · |
013043
11/07/2022
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · | · | · | · | · |
018594
12/09/2022
Tổng: 3
|
· | · |
349673
12/12/2022
Tổng: 0
|
| 13 | · | · | · | · | · |
596338
13/06/2022
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · |
| 14 | · |
608400
14/02/2022
Tổng: 0
|
277782
14/03/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
635253
14/11/2022
Tổng: 8
|
· |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · |
328137
15/08/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 16 | · | · | · | · |
037054
16/05/2022
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 17 |
555879
17/01/2022
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
878030
17/10/2022
Tổng: 3
|
· | · |
| 18 | · | · | · |
405616
18/04/2022
Tổng: 7
|
· | · |
122255
18/07/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · | · | · | · | · |
870842
19/09/2022
Tổng: 6
|
· | · |
140732
19/12/2022
Tổng: 5
|
| 20 | · | · | · | · | · |
572076
20/06/2022
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 21 | · |
844598
21/02/2022
Tổng: 7
|
026623
21/03/2022
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
523839
21/11/2022
Tổng: 2
|
· |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · |
191727
22/08/2022
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 23 | · | · | · | · |
076308
23/05/2022
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 24 |
708802
24/01/2022
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
682158
24/10/2022
Tổng: 3
|
· | · |
| 25 | · | · | · |
720096
25/04/2022
Tổng: 5
|
· | · |
078469
25/07/2022
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · | · | · | · | · |
309392
26/09/2022
Tổng: 1
|
· | · |
084679
26/12/2022
Tổng: 6
|
| 27 | · | · | · | · | · |
142175
27/06/2022
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · |
| 28 | · |
045782
28/02/2022
Tổng: 0
|
842663
28/03/2022
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
167474
28/11/2022
Tổng: 1
|
· |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · |
311404
29/08/2022
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 30 | · | · | · | · |
778406
30/05/2022
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 31 |
493582
31/01/2022
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
749143
31/10/2022
Tổng: 7
|
· | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
