Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2023
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Đồng Tháp (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Đồng Tháp — năm 2023 (52 kỳ, tới 25/12/2023).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 13.5% | 11/12/2023 |
| 1 | 8 | 15.4% | 25/12/2023 |
| 2 | 2 | 3.8% | 21/08/2023 |
| 3 | 8 | 15.4% | 04/12/2023 |
| 4ra nhiều | 9 | 17.3% | 30/10/2023 |
| 5 | 4 | 7.7% | 23/10/2023 |
| 6 | 5 | 9.6% | 09/10/2023 |
| 7ra ít | 1 | 1.9% | 29/05/2023 |
| 8 | 6 | 11.5% | 16/10/2023 |
| 9 | 2 | 3.8% | 13/11/2023 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · |
397597
01/05/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 2 |
909577
02/01/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
413613
02/10/2023
Tổng: 4
|
· | · |
| 3 | · | · | · |
456415
03/04/2023
Tổng: 6
|
· | · |
955402
03/07/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · | · |
295310
04/09/2023
Tổng: 1
|
· | · |
496576
04/12/2023
Tổng: 3
|
| 5 | · | · | · | · | · |
898030
05/06/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 6 | · |
328646
06/02/2023
Tổng: 0
|
376440
06/03/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
749865
06/11/2023
Tổng: 1
|
· |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · |
429483
07/08/2023
Tổng: 1
|
· | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · |
637269
08/05/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 9 |
123923
09/01/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
752824
09/10/2023
Tổng: 6
|
· | · |
| 10 | · | · | · |
019373
10/04/2023
Tổng: 0
|
· | · |
106110
10/07/2023
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · | · |
106053
11/09/2023
Tổng: 8
|
· | · |
915400
11/12/2023
Tổng: 0
|
| 12 | · | · | · | · | · |
918358
12/06/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 13 | · |
883267
13/02/2023
Tổng: 3
|
646022
13/03/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
494745
13/11/2023
Tổng: 9
|
· |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · |
270591
14/08/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · |
823050
15/05/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 16 |
288300
16/01/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
726635
16/10/2023
Tổng: 8
|
· | · |
| 17 | · | · | · |
169373
17/04/2023
Tổng: 0
|
· | · |
611877
17/07/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · | · |
498180
18/09/2023
Tổng: 8
|
· | · |
845829
18/12/2023
Tổng: 1
|
| 19 | · | · | · | · | · |
828376
19/06/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 20 | · |
699101
20/02/2023
Tổng: 1
|
665017
20/03/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
463710
20/11/2023
Tổng: 1
|
· |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · |
799202
21/08/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · |
817013
22/05/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 23 |
241081
23/01/2023
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
569478
23/10/2023
Tổng: 5
|
· | · |
| 24 | · | · | · |
102237
24/04/2023
Tổng: 0
|
· | · |
684971
24/07/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · | · |
460871
25/09/2023
Tổng: 8
|
· | · |
221165
25/12/2023
Tổng: 1
|
| 26 | · | · | · | · | · |
506476
26/06/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 27 | · |
545088
27/02/2023
Tổng: 6
|
624449
27/03/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
239358
27/11/2023
Tổng: 3
|
· |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · |
632031
28/08/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · |
526934
29/05/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 30 |
155515
30/01/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
110959
30/10/2023
Tổng: 4
|
· | · |
| 31 | · | · | · | · | · | · |
713613
31/07/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
