Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Tháp năm 2023

Đài: Đồng Tháp Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Tháp năm 2023 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 10, 13 và 76 về nhiều nhất (3 lần); đầu 7 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 0 về dày nhất trong các đuôi (9 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2023

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay397597976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2909577774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay413613134đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay456415156đài không quayđài không quay955402022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay295310101đài không quayđài không quay496576763
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay898030303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay328646460376440404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay749865651đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay429483831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay637269695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9123923235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay752824246đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay019373730đài không quayđài không quay106110101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay106053538đài không quayđài không quay915400000
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay918358583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay883267673646022224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay494745459đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay270591910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay823050505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16288300000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay726635358đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay169373730đài không quayđài không quay611877774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay498180808đài không quayđài không quay845829291
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay828376763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay699101011665017178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay463710101đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay799202022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay817013134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23241081819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay569478785đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay102237370đài không quayđài không quay684971718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay460871718đài không quayđài không quay221165651
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay506476763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay545088886624449493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay239358583đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay632031314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay526934347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30155515156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay110959594đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay713613134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2023 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2023)

Số Số lần Lần gần nhất
10 3 20/11/2023
13 3 02/10/2023
76 3 04/12/2023
00 2 11/12/2023
02 2 21/08/2023
15 2 03/04/2023
58 2 27/11/2023
65 2 25/12/2023
71 2 25/09/2023
73 2 17/04/2023

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2023)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 5 11/12/2023
1 9 20/11/2023
2 4 18/12/2023
3 5 16/10/2023
4 4 13/11/2023
5 5 27/11/2023
6 4 25/12/2023
7 10 04/12/2023
8 4 18/09/2023
9 2 14/08/2023

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 9 11/12/2023
1 6 25/09/2023
2 3 21/08/2023
3 8 02/10/2023
4 2 09/10/2023
5 6 25/12/2023
6 4 04/12/2023
7 6 17/07/2023
8 4 27/11/2023
9 4 18/12/2023

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 11/12/2023
1 8 25/12/2023
2 2 21/08/2023
3 8 04/12/2023
4 9 30/10/2023
5 4 23/10/2023
6 5 09/10/2023
7 1 29/05/2023
8 6 16/10/2023
9 2 13/11/2023

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2023

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.