Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Tháp năm 2020

Đài: Đồng Tháp Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Tháp năm 2020 gồm toàn bộ 48 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 64, 79, 83 và 84 về nhiều nhất (3 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (11 lượt); đuôi 4 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2020

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay998875752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quay776312123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay898040404đài không quay
3đài không quay443764640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay520547471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay032857572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay522282820đài không quayđài không quay
6661676763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay535739392đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay470786864đài không quayđài không quay757684842
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay008148482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quay678282820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay638714145đài không quay
10đài không quay805978785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay673483831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay480245459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay338702022đài không quayđài không quay
13048684842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay703276763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay458421213đài không quayđài không quay819479796
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay520384842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quay806051516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay016358583đài không quay
17đài không quay984741415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay071083831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay806225257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay753846460đài không quayđài không quay
20026183831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay146846460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay228279796đài không quayđài không quay696867673
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay522167673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quay959294943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay602235358đài không quay
24đài không quay812057572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay003951516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay435985853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay553968684đài không quayđài không quay
27535779796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay291822224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay827364640đài không quayđài không quay380085853
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay897590909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay038564640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay577035358đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay746410101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2020 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2020)

Số Số lần Lần gần nhất
64 3 28/09/2020
79 3 14/12/2020
83 3 17/08/2020
84 3 07/12/2020
35 2 30/11/2020
46 2 19/10/2020
51 2 24/08/2020
57 2 04/05/2020
67 2 21/12/2020
76 2 13/07/2020

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2020)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 1 12/10/2020
1 3 09/11/2020
2 3 14/09/2020
3 3 30/11/2020
4 7 02/11/2020
5 5 16/11/2020
6 6 21/12/2020
7 7 14/12/2020
8 11 28/12/2020
9 2 29/06/2020

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 3 02/11/2020
1 4 14/09/2020
2 5 12/10/2020
3 3 17/08/2020
4 8 07/12/2020
5 7 28/12/2020
6 5 19/10/2020
7 5 21/12/2020
8 4 16/11/2020
9 4 14/12/2020

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 7 19/10/2020
1 5 31/08/2020
2 9 07/12/2020
3 10 28/12/2020
4 4 02/11/2020
5 3 09/11/2020
6 5 14/12/2020
7 1 18/05/2020
8 2 30/11/2020
9 2 29/06/2020

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2020

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.