Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Tháp năm 2015

Đài: Đồng Tháp Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Tháp năm 2015 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 36, 61 và 79 về nhiều nhất (3 lần); đầu 3 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (11 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2015

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay213956561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay139879796083371718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay633781819đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay988426268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay783528280đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5898146460đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay861876763đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay282726268đài không quayđài không quay824437370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay727343437đài không quayđài không quay678825257
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay905698987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay983216167129347471đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay156111112đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay621201011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay357033336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12166880808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay961432325đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay701461617đài không quayđài không quay724254549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay339038381đài không quayđài không quay054855550
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay355637370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay664161617427549493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay317527279đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay991595954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay858836369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19645012123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay706198987đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay459899998đài không quayđài không quay962141415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay346993932đài không quayđài không quay720511112
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay178210101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay372569695145879796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay747236369đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay336091910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay184235358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26009261617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay555332325đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay199974741đài không quayđài không quay186390909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay801441415đài không quayđài không quay884827279
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay361424246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay066168684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay132479796đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay429736369đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2015 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2015)

Số Số lần Lần gần nhất
36 3 23/11/2015
61 3 13/04/2015
79 3 30/11/2015
11 2 21/12/2015
26 2 03/08/2015
27 2 28/12/2015
32 2 26/10/2015
37 2 06/07/2015
41 2 28/09/2015
98 2 19/10/2015

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2015)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 1 10/08/2015
1 5 21/12/2015
2 7 28/12/2015
3 10 23/11/2015
4 6 28/09/2015
5 3 14/12/2015
6 5 13/04/2015
7 6 30/11/2015
8 2 02/11/2015
9 7 19/10/2015

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 3 27/07/2015
1 11 21/12/2015
2 3 26/10/2015
3 3 21/09/2015
4 3 13/07/2015
5 4 14/12/2015
6 9 23/11/2015
7 5 28/12/2015
8 5 19/10/2015
9 6 30/11/2015

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 14/12/2015
1 6 14/09/2015
2 3 21/12/2015
3 3 05/10/2015
4 2 17/08/2015
5 5 26/10/2015
6 5 30/11/2015
7 8 07/12/2015
8 6 03/08/2015
9 8 28/12/2015

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2015

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.