Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Tháp năm 2010

Đài: Đồng Tháp Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Tháp năm 2010 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 48 về nhiều nhất (3 lần); đầu 7 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 8 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 5, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 6, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay491277774706576763đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay091381819đài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay569502022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay933079796đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4529925257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay973788886đài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quay782311112đài không quayđài không quay480290909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay647544448đài không quayđài không quay966068684
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay203993932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quay417046460608137370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay090104044đài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay144560606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay545262628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11158578785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay203359594đài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quay337577774đài không quayđài không quay050101011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay092079796đài không quayđài không quay322928280
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay458922224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quay835442426621220202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay558800000đài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay201203033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay839592921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18859748482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay655167673đài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quay901859594đài không quayđài không quay055935358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay877062628đài không quayđài không quay045881819
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay683890909đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quay392538381847348482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay923167673đài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay010603033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay880123235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25666572729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay438161617đài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quay859373730đài không quayđài không quay217000000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay055783831đài không quayđài không quay007148482
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay573795954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quay327975752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay510431314đài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay066233336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay717986864đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
48 3 27/12/2010
00 2 15/11/2010
03 2 23/08/2010
59 2 11/10/2010
62 2 20/09/2010
67 2 22/11/2010
77 2 12/04/2010
79 2 13/09/2010
81 2 20/12/2010
90 2 05/07/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 15/11/2010
1 1 05/04/2010
2 5 13/12/2010
3 5 29/11/2010
4 6 27/12/2010
5 2 11/10/2010
6 7 06/12/2010
7 9 13/09/2010
8 5 20/12/2010
9 5 05/07/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 15/11/2010
1 6 20/12/2010
2 7 20/09/2010
3 7 27/09/2010
4 2 08/11/2010
5 4 19/07/2010
6 3 31/05/2010
7 5 22/11/2010
8 8 27/12/2010
9 4 11/10/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 13/12/2010
1 4 27/09/2010
2 8 27/12/2010
3 5 22/11/2010
4 10 06/12/2010
5 2 24/05/2010
6 6 04/10/2010
7 2 25/10/2010
8 4 20/09/2010
9 5 20/12/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.