Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Đồng Tháp năm 2009

Đài: Đồng Tháp Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Đồng Tháp năm 2009 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 34, 58 và 62 về nhiều nhất (3 lần); đầu 5 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 2 về dày nhất trong các đuôi (11 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 3, 6, 8 và 11 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 2, 4, 5, 7, 9, 10 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay29281819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quay52434343790416167đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay885466662đài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay12720202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay837417178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
506374741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay629688886đài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quay614810101đài không quayđài không quay32475752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay463052527đài không quayđài không quay538251516
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14334347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quay2925555097171718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay259887875đài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay38919190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay62499998đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12932156561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay275403033đài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quay825922224đài không quayđài không quay84934347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay500100000đài không quayđài không quay151926268
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40502022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quay0582929114032325đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay172156561đài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay223734347đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay17262628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19089372729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay185844448đài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quay323372729đài không quayđài không quay61857572đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay395858583đài không quayđài không quay222962628
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46622224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quay4945858309688886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay714381819đài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay946758583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02162628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26610691910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay139529291đài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quay910757572đài không quayđài không quay82845459đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay726264640đài không quayđài không quay715392921
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay85841415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quay37413134đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay081043437đài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay670670707đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T2); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
34 3 17/08/2009
58 3 21/09/2009
62 3 21/12/2009
22 2 22/06/2009
29 2 26/10/2009
43 2 30/11/2009
56 2 16/11/2009
57 2 20/07/2009
72 2 20/04/2009
81 2 23/11/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 12/10/2009
1 5 10/08/2009
2 6 14/12/2009
3 4 17/08/2009
4 5 30/11/2009
5 10 07/12/2009
6 5 21/12/2009
7 6 31/08/2009
8 5 23/11/2009
9 3 28/12/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 14/09/2009
1 6 07/12/2009
2 11 28/12/2009
3 4 30/11/2009
4 6 19/10/2009
5 3 27/07/2009
6 5 14/12/2009
7 4 09/11/2009
8 5 05/10/2009
9 4 26/10/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 28/09/2009
1 7 28/12/2009
2 6 02/11/2009
3 4 12/10/2009
4 3 22/06/2009
5 3 09/11/2009
6 3 07/12/2009
7 8 30/11/2009
8 8 21/12/2009
9 5 23/11/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.